1. Attomat (MCB / Circuit Breaker) là gì?
Attomat (hay aptomat, automat, tiếng Việt nhiều người gọi là "cầu dao tự động", "công tắc thông minh", "công tắc điện") là thiết bị đóng cắt điện tự động, vừa có chức năng của công tắc điện vừa bảo vệ mạch điện khỏi sự cố quá tải, ngắn mạch và rò điện. Tên gọi bắt nguồn từ tiếng Nga "автомат" (avtomat), được du nhập vào Việt Nam từ thời Liên Xô.
Tên gọi quốc tế cũng đa dạng chả kém gì ở Việt Nam: MCB (Miniature Circuit Breaker), MCCB (Molded Case CB), ACB (Air Circuit Breaker), CB (Circuit Breaker)...
2. Cấu tạo của attomat
Attomat gồm 5 bộ phận cốt lõi:
Tiếp điểm (Contact): Một cặp tiếp điểm động + tĩnh bằng hợp kim bạc hoặc đồng, chịu được hồ quang điện. Đây là điểm đóng/mở mạch thực sự.
Buồng dập hồ quang (Arc chute): Gồm nhiều tấm kim loại xếp chồng, có nhiệm vụ chia nhỏ và làm tắt tia lửa điện sinh ra khi tiếp điểm mở - tránh cháy nổ.
Cơ cấu cò (Trip mechanism): Hệ thống khớp chốt + lò xo. Khi bị kích hoạt (do nhiệt hoặc từ), cò nhả ra, lò xo đẩy tiếp điểm mở tức thì.
Lưỡng kim nhiệt (Bimetal): Hai lớp kim loại có hệ số giãn nở khác nhau. Khi dòng điện quá tải chạy qua trong thời gian dài, thanh lưỡng kim nóng lên, cong lại và kích hoạt cò. Đây là bảo vệ chậm (vài giây đến vài phút).
Cuộn dây từ / Solenoid: Khi dòng điện đột ngột tăng rất cao (ngắn mạch), lực từ trường sinh ra kéo lõi sắt, kích cò ngay lập tức. Đây là bảo vệ tức thì (dưới 20ms).
3. Nguyên lý hoạt động
Dòng điện đi qua attomat theo đường: đầu vào → tiếp điểm → lưỡng kim nhiệt → cuộn từ → đầu ra. Hai cơ chế hoạt động song song:
- Bình thường: Tiếp điểm đóng, cò ở trạng thái khóa, dòng chạy qua tự do.
- Quá tải: Dòng vượt I định mức nhưng không quá lớn, lưỡng kim từ từ nóng lên, cong, kích cò - attomat cắt sau vài giây đến vài phút.
- Ngắn mạch: Dòng tăng đột biến (thường gấp 5–10 lần I định mức), cuộn từ tạo lực tức thì kéo cò - attomat cắt trong vòng dưới 20ms.
Sau khi cắt, người dùng có thể bật lại thủ công sau khi đã xử lý sự cố - đây là điểm khác biệt so với cầu chì (phải thay dây chì).
4. Các loại attomat
| Loại | Dòng cắt | Dùng ở đâu |
| MCB (Miniature CB) | 6A – 125A | Nhà ở, văn phòng, tủ điện nhỏ |
| MCCB (Molded Case CB) | 16A – 3200A | Nhà máy, tòa nhà, tủ điện công nghiệp |
| ACB (Air CB) | 630A – 6300A | Trạm điện, tổng tủ điện lớn |
| RCCB / ELCB (Residual Current CB) | Bất kỳ | Bảo vệ rò điện, chống giật người |
| RCBO | 6A – 125A | Kết hợp MCB + RCCB, 1 thiết bị 2 chức năng |
| MPCB (Motor Protection CB) | Theo động cơ | Bảo vệ động cơ điện |
| AFCI (Arc Fault CB) | 15A – 20A | Phát hiện hồ quang nguy hiểm, phổ biến ở Mỹ |
Nếu phân loại theo pha, có 2 loại chính: attomat 1 pha và attomat 3 pha.
a) Attomat 1 pha: pha có thể có 1 cực (1P) hoặc 2 cực (2P), tùy mục đích.
- 1P: Chỉ cắt dây pha (L), dây trung tính (N) vẫn nối thông. Dùng cho các nhánh phụ trong nhà, giá rẻ hơn, phổ biến trong tủ điện dân dụng.
- 2P: Cắt cả pha lẫn trung tính cùng lúc. An toàn hơn khi bảo trì vì ngắt hoàn toàn mạch, không còn điện áp ở thiết bị. Thường dùng làm attomat tổng 1 pha cho căn hộ, hoặc ở những nơi yêu cầu an toàn cao.
Trong thực tế nhà dân ở Việt Nam, 1P là loại hay thấy nhất ở các nhánh (đèn, ổ cắm từng phòng), còn 2P thường là attomat tổng đầu vào của căn hộ hoặc tủ điện.
b) Attomat 3 pha: có 3 cực (3P) - mỗi cực tương ứng một dây pha (L1, L2, L3).
Tuy nhiên thực tế có 2 loại hay gặp:
- 3P: 3 cực, chỉ có 3 dây pha. Dùng khi hệ thống không có dây trung tính đi qua attomat (phổ biến trong công nghiệp, tủ động lực).
- 4P: 4 cực, gồm 3 pha + 1 trung tính (N). Dùng khi cần cắt cả dây trung tính - thường ở tủ tổng, hệ thống TT hoặc TN-S, hoặc khi có tải 1 pha đấu vào cùng tủ 3 pha.
Trong nhà xưởng Việt Nam, 3P là phổ biến nhất cho các nhánh động cơ thuần 3 pha. 4P dùng ở attomat tổng hoặc khi cần đảm bảo an toàn tuyệt đối khi bảo trì (cắt hẳn cả N).
Attomat chống giật
Bình thường, dòng vào dây pha (L) và dòng về dây trung tính (N) phải bằng nhau. Nếu có người chạm vào dây pha, một phần dòng điện sẽ thoát qua người xuống đất - lúc này dòng L ≠ dòng N, xuất hiện dòng rò (Id).
RCCB có một cuộn dây cảm biến (vòng tròn từ) bao quanh cả dây L và N. Khi phát hiện chênh lệch - dù chỉ 30mA - nó cắt điện trong vòng 0,1 giây, đủ nhanh để không gây tử vong (ngưỡng nguy hiểm tim là ~50–100mA kéo dài).
- 30mA - tiêu chuẩn chống giật người, dùng cho ổ cắm, phòng tắm, bếp
- 100mA - bảo vệ cháy nổ do rò điện âm thầm, dùng ở tủ tổng
- 300mA - bảo vệ cháy, dùng cho tủ điện công nghiệp
Lưu ý: RCCB 30mA là bắt buộc theo TCVN 7447 cho các ổ cắm trong nhà ở, đặc biệt khu vực ẩm ướt như nhà tắm, bếp, ngoài trời.
RCCB không bảo vệ quá tải hay ngắn mạch - nó chỉ phát hiện dòng rò. Vì vậy trong thực tế luôn phải dùng kết hợp:
- MCB + RCCB (lắp nối tiếp), hoặc
- RCBO (tích hợp sẵn cả hai)
Cách đơn giản nhất cho nhà dân là dùng RCBO 2P 30mA cho từng nhánh ổ cắm - vừa chống giật, vừa bảo vệ quá tải, gọn trong 1 thiết bị.
5. Nhà sản xuất attomat hàng đầu
Thế giới:
- Schneider Electric (Pháp): thương hiệu Acti9, EasyPact, ComPact; thị phần lớn nhất toàn cầu
- ABB (Thụy Sĩ/Thụy Điển): dòng S200, Tmax; mạnh về công nghiệp nặng
- Siemens (Đức): dòng 5SL, 3VA; uy tín cao ở châu Âu
- Legrand (Pháp): mạnh về thiết bị dân dụng, nhà ở
- Eaton (Mỹ/Ireland): dòng FAZ, PKZM; phổ biến ở Bắc Mỹ
- Mitsubishi Electric (Nhật): dòng NF, NV; mạnh ở châu Á
- LS Electric (Hàn Quốc): giá cạnh tranh, phổ biến ở Đông Nam Á
- Chint / Delixi (Trung Quốc): phân khúc giá thấp, sản lượng lớn nhất thế giới
Việt Nam:
- Thiên Phú (TP Electric): sản xuất trong nước, phân phối rộng
- Sino (Sino Electric): liên doanh, lắp ráp tại Việt Nam
- Phần lớn thị trường Việt Nam vẫn do Schneider, LS, Chint, Delixi chiếm lĩnh qua nhập khẩu hoặc lắp ráp nội địa
6. Cách chọn attomat
a) Các thông số cần xác định khi chọn attomat
1. Dòng định mức (In) - quan trọng nhất
Công thức cơ bản: In ≥ Itt (dòng tính toán của tải)
Với tải thuần trở (đèn, bếp, máy sưởi):
Itt = P_tổng / (U × cosφ)- 1 pha, hoặc/ (√3 × U × cosφ)- 3 pha
Với động cơ điện, dòng khởi động gấp 5–8 lần dòng định mức, nên chọn aptomat có đặc tính cắt D hoặc đặc tính Motor thay vì cắt C thông thường.
Sau khi tính được Itt, chọn cấp dòng tiêu chuẩn liền trên: 6, 10, 16, 20, 25, 32, 40, 50, 63, 80, 100A...
2. Đặc tính cắt (Trip curve) - B, C, D
| Curve | Bội số dòng cắt từ | Dùng cho |
|---|---|---|
| B | 3–5 × In | Tải thuần trở, đường dây dài, máy biến áp nhỏ |
| C | 5–10 × In | Tải thông thường, đèn, điều hòa, nhà dân (phổ biến nhất) |
| D | 10–20 × In | Động cơ, máy biến áp, tải có dòng khởi động lớn |
3. Khả năng cắt ngắn mạch (Icu/Ics)
Icu phải ≥ dòng ngắn mạch tại điểm lắp đặt. Tham khảo nhanh:
- Nhà dân, xa trạm: 6 kA là đủ
- Gần trạm biến áp, khu công nghiệp: 10–25 kA
- Thanh cái tổng, tủ MDB lớn: 35–65 kA
4. Số cực (Poles)
- 1P: nhánh phụ 1 pha (chỉ cắt dây pha)
- 2P: mạch 1 pha (cắt cả pha + trung tính) — an toàn hơn
- 3P: mạch 3 pha, không có trung tính
- 4P: mạch 3 pha + trung tính (TT/TN-S)
5. Phối hợp bảo vệ (Selectivity / Coordination)
Attomat tổng phải có In và thời gian cắt lớn hơn attomat nhánh, để khi sự cố nhánh nào thì chỉ cắt nhánh đó, không cắt tổng.
Một ví dụ về chọn attomat đơn giản thợ điện hay dùng:
b) Những lưu ý quan trọng theo từng tình huống
Nhà dân dụng:
Tủ điện nhà thường có 1 attomat tổng (40–63A, 2P) + các attomat nhánh cho từng phòng/thiết bị (16–25A). Nên bổ sung 1–2 RCBO (hoặc RCCB + MCB) cho mạch ổ cắm và phòng ẩm ướt (bếp, nhà vệ sinh) để chống giật người - đây là yêu cầu bắt buộc theo TCVN 7447.
Xưởng sản xuất:
- Mỗi động cơ nên có MPCB (motor protection CB) riêng, kết hợp với khởi động từ (contactor) và relay nhiệt.
- Tủ tổng (MDB) dùng MCCB 3P/4P với Icu 25–65 kA.
- Nhớ tính hệ số đồng thời (Kdt): thực tế không phải lúc nào tất cả máy cũng chạy cùng lúc, thường Kdt = 0.6–0.8.
Phối hợp dây dẫn - hay bị bỏ qua:
Tiết diện dây dẫn phải chịu được dòng In của attomat, không phải chỉ dòng tải. Nếu dây nhỏ hơn In attomat thì attomat sẽ không cắt kịp trước khi dây bị cháy - nguy hiểm hơn không có attomat.
Không chọn attomat quá lớn để "an toàn":
Ngược lại, attomat quá lớn (In quá cao so với dây dẫn) chính là mối nguy - khi dây bị quá tải hoặc ngắn mạch nhẹ, attomat không cắt, dây nóng âm thầm gây cháy.




