Bảng giá xi măng hôm nay mới nhất (18/3/2026)

Giá xi măng tại Việt Nam hiện nay (tháng 3/2026) đang có biến động, với nhiều doanh nghiệp điều chỉnh tăng khoảng 50.000 - 100.000 đồng/tấn từ đầu tháng 3 trở đi do chi phí nguyên liệu (than, dầu, vận chuyển) tăng cao. Giá bán lẻ thực tế phụ thuộc vào khu vực (Miền Bắc thường thấp hơn Miền Nam một chút), số lượng mua, loại bao (thường 50kg, một số 40kg), và đại lý phân phối. Giá thường dao động từ 70.000 - 110.000 đồng/bao 50kg (hoặc tương đương).

Bảng giá tham khảo mới nhất (Quý 1/2026)

Bảng giá tổng hợp từ các nguồn cập nhật gần đây (như SCG, các đại lý VLXD, và báo cáo thị trường). Đây là mức giá trung bình, đã bao gồm VAT, có thể thay đổi theo thời gian thực:

Thương hiệu / Loại xi măng Đơn vị Giá tham khảo (VNĐ) Ghi chú
Xi măng SCGBao 40kg80.000 – 110.000Phổ biến ở Miền Nam
Xi măng Sông GianhBao 50kg82.000 – 97.000Thường dùng xây dựng dân dụng
Xi măng Nghi SơnBao 50kg75.000 – 90.000Chất lượng cao, ổn định
Xi măng Bỉm Sơn (Vicem)Bao 50kg75.000 – 85.000Miền Bắc phổ biến
Xi măng INSEE (trước là Holcim)Bao 50kg75.000 – 90.000Đa dụng / Xây tô: ~73.000 - 87.000
Xi măng Hà Tiên (Vicem)Bao 50kgXây tô: ~74.000 - 76.000 Đa dụng: ~82.000 - 86.000 PCB40/50: ~84.000+Thương hiệu lớn Miền Nam
Xi măng Hạ Long / Vicem Hạ LongBao 50kg70.000 – 86.000Giá cạnh tranh
Xi măng Thăng LongBao 50kg71.000 – 73.000Phổ biến Miền Bắc
Xi măng Cẩm PhảBao 50kg65.000 – 75.000Giá thấp, chất lượng tốt
Xi măng ChinfonBao 50kg~75.000Thường dùng ở miền Bắc
Xi măng Long SơnBao 50kg~55.000 - 74.000Một số nguồn giá thấp (có thể PCB30)
Xi măng Fico / Fico-YTLBao 50kg~77.000 - 80.000Đa dụng

Lưu ý quan trọng:

  • Giá trên là mức tham khảo trung bình từ các nguồn uy tín (SCG VLXD, đại lý lớn, báo cáo thị trường). Giá thực tế có thể cao hơn ở TP.HCM/Hà Nội do phí vận chuyển, hoặc thấp hơn khi mua số lượng lớn/sỉ.
  • Từ đầu tháng 3/2026, nhiều hãng (như VICEM Bỉm Sơn, INSEE, Fico-YTL, SCG, Đại Dương, Hải Phòng...) đã tăng 50.000 - 100.000 đồng/tấn, nên giá có thể cao hơn so với tháng trước.
  • Một số loại PCB30 (thường rẻ hơn PCB40/50), xi măng rời (tấn) rẻ hơn bao khoảng 10-20%.
  • Để có giá chính xác hôm nay tại nơi bạn cần, bạn nên liên hệ trực tiếp đại lý VLXD gần nhất (ví dụ: các nhà phân phối Vicem, INSEE, SCG) hoặc kiểm tra trên các trang như scgvlxd.com, tongkhoximang.com, hoặc các sàn VLXD địa phương, vì giá thay đổi nhanh theo thị trường.

Chênh lệch giá

Giá xi măng tại Việt Nam hiện nay (tháng 3/2026) có sự chênh lệch rõ rệt giữa các miền, chủ yếu do vị trí nhà máy sản xuất, chi phí vận chuyển, nguồn cung địa phương và nhu cầu thị trường. Miền Bắc thường rẻ hơn vì tập trung nhiều nhà máy lớn (như Vicem Bỉm Sơn, Hạ Long, Cẩm Phả, Thăng Long, Chinfon...), trong khi Miền Nam (đặc biệt TP.HCM) cao hơn do phải vận chuyển từ xa hoặc nhập khẩu nguyên liệu.

  • Miền Bắc (Hà Nội, các tỉnh phía Bắc): Thường là giá thấp nhất, coi như mức gốc hoặc thấp hơn 5-10% so với trung bình toàn quốc. Giá phổ biến: 65.000 - 85.000 đồng/bao 50kg (ví dụ: Cẩm Phả ~65.000-75.000, Bỉm Sơn ~75.000-85.000, Hạ Long ~70.000-80.000, Long Sơn ~55.000-74.000 cho một số loại).
  • Miền Trung (Đà Nẵng, Quảng Nam...): Chênh lệch trung bình, thường cao hơn Miền Bắc khoảng 5-15% (do vận chuyển từ Bắc hoặc Nam). Giá dao động 75.000 - 95.000 đồng/bao (ví dụ: Nghi Sơn, Sông Gianh ~75.000-90.000).
  • Miền Nam (TP.HCM, Bình Dương...): Thường cao nhất, chênh 10-25-30% so với giá gốc Miền Bắc (do phí vận chuyển xa, nhu cầu cao từ xây dựng đô thị). Giá phổ biến: 80.000 - 110.000 đồng/bao (ví dụ: SCG ~80.000-110.000, Hà Tiên ~74.000-100.000, INSEE ~75.000-90.000, nhưng thực tế bán lẻ TP.HCM thường +10.000-20.000 so với bảng giá gốc).

  • Kế đến là chênh lệch giữa các đại lý.

    Giá xi măng từ đại lý (bán lẻ hoặc bán sỉ nhỏ lẻ tại các cửa hàng VLXD) thường chênh lệch khá lớn so với giá gốc (giá xuất xưởng từ nhà máy hoặc giá sỉ lớn từ nhà phân phối chính thức).

    Mức chênh lệch phổ biến: Đại lý bán lẻ thường cao hơn giá gốc 10.000 - 30.000 đồng/bao 50kg (tương đương +15% đến +40% tùy loại và khu vực).

    Yếu tố làm chênh lệch giữa các đại lý:

    • Phí vận chuyển + bốc vác: 5.000-15.000 đồng/bao (tùy khoảng cách từ kho nhà máy đến đại lý/công trình).
    • Lợi nhuận đại lý: Thường 5.000-15.000 đồng/bao (cao hơn khi mua lẻ, thấp hơn khi mua sỉ lớn).
    • Chi phí khác: Kho bãi, nhân công, VAT 8-10%, và đôi khi "phí trung gian" nếu qua nhiều cấp phân phối.
    • Số lượng mua: Mua sỉ lớn (hàng trăm bao trở lên) hoặc trực tiếp từ nhà phân phối chính thức → chênh lệch chỉ 5.000-10.000 đồng/bao. Mua lẻ tại đại lý nhỏ → chênh cao hơn (có thể +20.000-30.000 đồng/bao).
    • Khu vực: Tại TP.HCM (Miền Nam), chênh lệch thường lớn hơn do vận chuyển từ nhà máy xa (Bình Dương, Đồng Nai, hoặc từ miền Trung/Bắc), cộng thêm nhu cầu xây dựng cao.

    Làm sao mua xi măng giá tốt?

  • Mua sỉ lớn (từ 100-200 bao trở lên) trực tiếp từ nhà phân phối lớn (đại lý cấp 1 của Vicem, INSEE, SCG, Hà Tiên) → chênh lệch chỉ 5.000-15.000 đồng/bao.
  • Liên hệ các tổng kho VLXD uy tín (như SCG VLXD, tongkhoximang.com, hoặc đại lý chính hãng) để hỏi giá sỉ và giao tận công trình.
  • Tránh mua lẻ tại cửa hàng nhỏ lẻ gần nhà nếu không cần gấp, vì họ thường đẩy giá cao hơn để bù chi phí.
  • Giá đang biến động (đợt tăng mới từ 1-15/3/2026), nên gọi trực tiếp đại lý hỏi giá hôm nay và so sánh 2-3 nơi.