Dưới đây là hướng dẫn chi tiết, dễ hiểu cách chọn gạch xây nhà tốt ở Việt Nam. Bạn có thể tự áp dụng khi đi mua, kiểm tra tại công trình hoặc giám sát nhà thầu.
1. Hiểu các loại gạch xây nhà phổ biến ở Việt Nam
Gạch xây nhà chủ yếu chia thành 2 nhóm lớn: gạch nung (đất sét nung) và gạch không nung. Mỗi loại có ưu nhược điểm riêng.
Gạch đất sét nung (gạch đỏ, gạch Tuynel)
- Gạch đặc (gạch đinh): Không lỗ hoặc ít lỗ, chịu lực cao, chống thấm tốt. Dùng cho móng, tường chịu lực, bể nước, phòng tắm.
- Gạch lỗ (2 lỗ, 4 lỗ, 6 lỗ): Nhẹ hơn, cách nhiệt/âm tốt hơn, tiết kiệm vữa, thi công nhanh. Dùng cho tường bao, tường ngăn (tường đơn 110mm, tường đôi 220mm).
Ưu điểm: Độ bền cao, quen thuộc với thợ Việt Nam, giá rẻ.
Nhược điểm: Nặng, tiêu tốn đất sét (ảnh hưởng môi trường), cách nhiệt kém hơn gạch không nung.
Gạch không nung
Được khuyến khích vì thân thiện môi trường. Gồm:
- Gạch Block bê tông: Từ xi măng + cốt liệu, chịu lực tốt, giá trung bình.
- Gạch bê tông nhẹ (AAC - khí chưng áp): Siêu nhẹ, cách nhiệt/âm xuất sắc, chống cháy tốt (2-4 giờ), thi công nhanh. Phù hợp tường chống nóng, nhà cao tầng.
Ưu điểm: Nhẹ (giảm tải cho nền móng), cách nhiệt tốt (mát mùa hè), tiết kiệm xi măng/vữa, thân thiện môi trường.
Nhược điểm: Giá cao hơn một chút, một số loại cần vữa chuyên dụng, ít thợ quen dùng.
Nên chọn loại gạch nào?
- Nhà thông thường (nhà phố, nhà cấp 4): Gạch đất sét nung 4-6 lỗ cho tường chính, gạch đặc cho móng/tường chịu lực.
- Nhà cần cách nhiệt tốt (miền Nam nóng bức như TP.HCM): Ưu tiên gạch AAC hoặc gạch lỗ 6 lỗ.
- Ngân sách hạn chế: Gạch nung lỗ.
- Muốn bền lâu, hiện đại: Kết hợp gạch không nung cho tường ngoài.
Chọn theo kết cấu tường:
- Tường đơn (10cm): Gạch đặc hoặc 4 lỗ.
- Tường đôi (20cm): Gạch 2-6 lỗ.
- Tường chống nóng: Gạch lỗ hoặc AAC.
- Móng, bể phốt: Gạch đặc.
2. Tiêu chí chọn gạch tốt
Bạn không cần biết hết tiêu chuẩn kỹ thuật (như TCVN 1451:1998 cho gạch đặc đất sét nung, TCVN 1450:2009 cho gạch rỗng), chỉ cần kiểm tra thực tế theo các bước sau:
1. Kiểm tra bằng mắt
- Màu sắc: Đồng đều, đỏ sẫm (đối với gạch nung) hoặc xám đều (gạch không nung). Tránh gạch loang lổ, có vết nứt, méo mó, cong vênh.
- Hình dạng: Viên gạch vuông vắn, cạnh sắc nét, kích thước đều (thường 8x8x18cm hoặc 19x9x5.5cm cho gạch lỗ). Sai số quá lớn (>5mm) sẽ làm tường méo, vữa nhiều.
- Bề mặt: Không có lỗ rỗng lớn, không bở, không có vết trắng (muối hóa).
2. Kiểm tra bằng tay và âm thanh
- Cầm thử: Nặng vừa tay, chắc chắn (gạch tốt khoảng 2-3kg/viên tùy loại). Gạch nhẹ quá hoặc dễ vỡ vụn là kém chất lượng (nung chưa chín hoặc nguyên liệu xấu).
- Gõ nhẹ bằng tay hoặc vật cứng: Âm thanh kêu vang, trong trẻo (như tiếng kim loại) → tốt. Âm đục, bục bục → gạch non, dễ nứt sau này.
- Thử vỡ một viên (nếu được): Gạch tốt vỡ thành mảnh lớn, cạnh sắc. Gạch xấu vỡ vụn bột.
3. Kiểm tra độ thấm nước (rất quan trọng chống ẩm mốc)
- Nhỏ vài giọt nước lên mặt gạch. Gạch tốt thấm chậm hoặc ít. Gạch thấm nhanh như bọt biển → dễ thấm tường sau này.
4. Kiểm tra nhãn mác và chứng từ
- Phải có nhãn rõ ràng: Tên nhà sản xuất, loại gạch, cấp độ chịu lực (ví dụ: cấp 75kg/cm² trở lên là tốt).
- Hỏi hóa đơn, chứng chỉ chất lượng (CO/CQ) hoặc tem tiêu chuẩn TCVN.
- Chọn thương hiệu uy tín để tránh hàng kém.
5. Kiểm tra thực tế tại kho/công trình
- Xem nhiều viên từ nhiều vị trí pallet (tránh mua lô bị ẩm hoặc hỏng).
- Hỏi thợ hoặc giám sát: “Loại này chịu lực bao nhiêu? Dùng cho tường nào?”
- Tính thử lượng gạch cần: Khoảng 55-60 viên/m² tường 10cm (tùy loại).
3. Dấu hiệu nhận biết gạch kém chất lượng (tránh mua!)
- Màu nhạt (vàng, cam nhạt) hoặc loang lổ.
- Nhẹ bất thường, dễ vỡ khi va chạm nhẹ.
- Kích thước không đều, cong vênh.
- Gõ kêu đục, dễ mẻ cạnh.
- Thấm nước nhanh.
- Có mùi lạ hoặc vết trắng muối.
- Giá quá rẻ so với thị trường (dưới 800-900đ/viên gạch lỗ thông thường).
4. Thương hiệu và giá tham khảo (2026)
Chọn thương hiệu có nhà máy lớn, uy tín để đảm bảo chất lượng ổn định:
- Gạch nung: Phước Thành, Thành Tâm, Đồng Tâm, Tám Quỳnh, Quốc Toàn, MC (Bình Dương), Viglacera...
- Gạch không nung: Các hãng AAC uy tín (Eblock, Viglacera, hoặc block bê tông từ nhà máy lớn).
Giá tham khảo (có thể thay đổi theo vùng và thời điểm, đơn vị VNĐ/viên):
- Gạch lỗ 4-6 lỗ: 950 - 1.600đ.
- Gạch đặc: 2.000 - 7.000đ (cao hơn nếu không trát).
- Gạch AAC/block nhẹ: Cao hơn, thường tính theo m³ hoặc viên lớn.
Mẹo tiết kiệm:
Mua số lượng lớn trực tiếp từ nhà máy hoặc đại lý lớn để giảm giá vận chuyển. So sánh giá 2-3 nơi.
5. Lưu ý quan trọng khi mua và sử dụng
- Ngân sách: Gạch chỉ chiếm 10-15% chi phí xây thô, đừng ham rẻ mà ảnh hưởng chất lượng toàn nhà (tường nứt, thấm nước sau này tốn sửa chữa nhiều hơn).
- Phù hợp khí hậu: Ở miền Nam (nóng ẩm như TP.HCM), ưu tiên gạch cách nhiệt tốt (lỗ nhiều hoặc AAC) để nhà mát hơn.
- Kết hợp với vữa: Dùng vữa xi măng cát đúng tỷ lệ. Gạch lỗ cần vữa ít hơn nhưng phải đều.
- Giám sát: Yêu cầu nhà thầu chụp ảnh/video lô gạch trước khi xây. Kiểm tra ngẫu nhiên 5-10% số lượng.
- Môi trường: Ưu tiên gạch không nung nếu có thể, vì chính sách nhà nước khuyến khích (giảm dùng đất sét).
- Thử nghiệm nhỏ: Nếu nghi ngờ, mua 10-20 viên về thử trước (xây thử một đoạn tường nhỏ).
- Hỏi thêm: Khi mua, hỏi rõ “Loại này dùng cho tường nào? Có chống thấm không? Bảo hành bao lâu?”
6. Quy trình chọn gạch thực tế
1. Xác định nhu cầu (tường nào, ngân sách bao nhiêu, nhà mấy tầng).
2. Tìm 2-3 nhà cung cấp uy tín gần khu vực (hỏi bạn bè, nhóm Facebook xây dựng địa phương).
3. Đến trực tiếp xem, áp dụng kiểm tra bằng mắt + tay + âm thanh + nước.
4. So sánh giá và chứng từ.
5. Mua và yêu cầu giao hàng cẩn thận (tránh gãy vỡ).
6. Giám sát thi công: Tường phải thẳng, mạch vữa đều.
Nếu làm theo các bước này, bạn hoàn toàn có thể chọn được gạch tốt mà không cần am hiểu chuyên sâu. Nhà sẽ bền, ít sửa chữa sau này.
Chúc bạn xây nhà thành công và bền đẹp!
