Trên bao bì giấy nhám thường có các thông số sau:
1. Độ hạt (Grit)
Con số lớn nhất, in đậm nhất trên bao bì — đây là thông số quan trọng nhất.
Ví dụ: P120, P240, 80 Grit
2. Kích thước tờ nhám
Thường ghi dạng mm × mm hoặc inch × inch
| Kích thước phổ biến | Dùng cho |
|---|---|
| 93 × 230 mm | Chà tay thông thường |
| 115 × 280 mm | Máy chà nhám tấm |
| 230 × 280 mm | Tờ lớn, cắt theo nhu cầu |
| Tròn Ø 125mm, Ø 150mm | Máy chà nhám đĩa |
3. Vật liệu hạt mài
Thường ghi tên hoặc ký hiệu vật liệu:
| Ký hiệu | Vật liệu | Đặc điểm |
|---|---|---|
| A hoặc Al₂O₃ | Aluminum Oxide | Phổ thông, dùng được cho gỗ & kim loại |
| SiC | Silicon Carbide | Cứng, dùng cho chà ướt, đánh bóng |
| ZA / ZR | Zirconia Alumina | Bền, dùng cho kim loại nặng |
| C | Ceramic | Cao cấp, bền nhất |
4. Chất liệu nền (Backing)
Phần lưng của tờ nhám:
| Ký hiệu | Vật liệu | Dùng cho |
|---|---|---|
| A, B, C, D | Giấy (mỏng → dày) | Chà tay, chà khô |
| X, Y | Vải | Chà máy, bề mặt cong |
| W | Chịu nước | Chà ướt |
| F | Foam | Bề mặt cong, phức tạp |
5. Số lượng trong hộp
Ghi rõ 5 pcs / 10 pcs / 50 pcs...
Ví dụ đọc một bao bì thực tế
"3M 216U | P220 | 93×230mm | A/O | WetOrDry"
- 3M 216U → Thương hiệu & mã sản phẩm
- P220 → Độ hạt 220 (mịn)
- 93×230mm → Kích thước tờ nhám
- A/O → Aluminum Oxide
- WetOrDry → Dùng được cả khô lẫn ướt
Cách đọc số trên giấy nhám
Số trên giấy nhám gọi là độ hạt (Grit) — con số càng nhỏ thì hạt càng thô, con số càng lớn thì hạt càng mịn.
Phân loại theo độ hạt
| Độ hạt | Loại | Công dụng |
|---|---|---|
| P40 – P80 | Rất thô | Loại bỏ sơn cũ, chà nhám gỗ thô, sửa bề mặt hỏng nặng |
| P100 – P150 | Thô | Làm phẳng bề mặt gỗ, chà nhám lần đầu |
| P180 – P220 | Trung bình | Chà nhám giữa các lớp sơn lót, làm mịn bề mặt |
| P240 – P320 | Mịn | Chà nhám trước khi sơn hoàn thiện |
| P400 – P600 | Rất mịn | Chà nhám ướt, đánh bóng sơn |
| P800 – P2000+ | Siêu mịn | Đánh bóng xe, kim loại, hoàn thiện cao cấp |
Chữ "P" ở đầu nghĩa là gì?
Chữ P là tiêu chuẩn FEPA (châu Âu) — đây là tiêu chuẩn phổ biến nhất hiện nay ở Việt Nam và thế giới. Nếu không có chữ P, con số theo tiêu chuẩn CAMI (Mỹ) — hai hệ này gần tương đương nhau ở độ hạt thấp nhưng khác nhau ở độ hạt cao.
Quy tắc sử dụng
- Bắt đầu từ số nhỏ → tăng dần lên số lớn (thô → mịn)
- Không nhảy cấp quá xa — ví dụ đừng đi từ P80 lên thẳng P400 vì sẽ còn vết xước sâu
- Mỗi lần tăng nên tăng khoảng 1–2 bậc (ví dụ: P80 → P120 → P180 → P240)
Ví dụ thực tế
- Sơn lại đồ gỗ: P80 (tẩy sơn cũ) → P150 (làm phẳng) → P220 (trước sơn lót) → P320 (giữa các lớp sơn)
- Đánh bóng xe hơi: P800 → P1500 → P2000 → P3000
