Các thông số kỹ thuật của bu lông – đai ốc được sắp xếp từ phổ biến nhất (dùng hàng ngày, dễ nhận biết khi mua) đến ít phổ biến/chuyên môn hơn (cần tra cứu tiêu chuẩn hoặc tính toán kỹ thuật).
1. Đường kính danh nghĩa (d hoặc M)
Đây là thông số cơ bản nhất, quyết định khả năng chịu lực và kích thước lỗ khoan.
- Hệ mét (phổ biến nhất tại Việt Nam): Ký hiệu M + số mm. Ví dụ: M6, M8, M10, M12, M16, M20, M24, M30…
- Hệ inch (ít dùng hơn ở VN): ¼", ⅜", ½", ⅝", ¾"…
Đường kính danh nghĩa là đường kính ngoài lớn nhất của ren. Đai ốc có đường kính ren trong tương ứng (cùng ký hiệu M).
2. Chiều dài (L)
Đo từ dưới mặt đầu bu lông đến đầu mút (đối với đầu lục giác ngoài). Đơn vị mm hoặc inch.
- Bu lông ren suốt (full thread, DIN 933/ISO 4017): Ren chạy gần như toàn bộ chiều dài.
- Bu lông ren lửng (partial thread, DIN 931/ISO 4014): Có phần thân không ren (shank). Chiều dài ren thường tính theo công thức khoảng 2d + 6 mm (L ≤ 125 mm), 2d + 12 mm (125 < L ≤ 200 mm)…
Chiều dài phải đủ để xuyên qua chi tiết + đai ốc + vòng đệm, và còn thừa ren sau khi siết.
3. Bước ren (P – Pitch) và loại ren
Khoảng cách giữa hai đỉnh ren liên tiếp (mm đối với hệ mét; số ren/inch đối với hệ inch).
Bước ren thô (coarse) phổ biến nhất:
| Đường kính | Bước ren thô (mm) |
| M6 | 1.0 |
| M8 | 1.25 |
| M10 | 1.5 |
| M12 | 1.75 |
| M16 | 2.0 |
| M20 | 2.5 |
| M24 | 3.0 |
| M30 | 3.5 |
- Ren mịn (fine) dùng khi cần chống nới lỏng tốt hơn hoặc trong không gian hẹp (ví dụ M10×1.25, M12×1.5).
- Hệ inch: UNC (thô), UNF (mịn).
4. Cấp bền (Property class / Strength grade)
Thông số quan trọng thứ hai sau kích thước. Thường dập nổi trên đầu bu lông.
Hệ mét (ISO 898-1 / TCVN):
- Số trước dấu chấm × 100 = giới hạn bền kéo tối thiểu (Rm, MPa).
- Số sau dấu chấm × 10% = tỷ lệ giới hạn chảy / giới hạn bền.
| Cấp bền | Rm min (MPa) | Giới hạn chảy min (MPa) | Ghi chú |
| 4.6 | 400 | 240 | Thường dùng, giá rẻ |
| 4.8 | 420 | 340 | |
| 5.6/5.8 | 500–520 | 300–420 | |
| 8.8 | 800 (≤M16) / 830 (>M16) | 640 | Cường độ cao phổ biến nhất |
| 10.9 | 1040 | 940 | Rất phổ biến trong kết cấu, máy móc |
| 12.9 | 1220 | 1100 | Cao nhất trong thép thông dụng |
Đai ốc có cấp tương ứng (thường cao hơn hoặc bằng bu lông): 5, 6, 8, 10, 12…
Hệ inch (SAE/ASTM):
Grade 2, Grade 5, Grade 8 (đánh dấu bằng vạch trên đầu).
5. Vật liệu
- Thép carbon / thép hợp kim (phổ biến nhất) → cấp bền 4.6–12.9.
- Inox: A2 (304) chống ăn mòn tốt; A4 (316) chịu môi trường mặn/axit tốt hơn.
- Các vật liệu chuyên dụng: thép chịu nhiệt, titan, nhôm, đồng thau…
6. Loại đầu bu lông (Head type)
Ảnh hưởng mạnh đến dụng cụ đi kèm và thẩm mỹ.
Từ phổ biến đến chuyên môn:
1. Đầu lục giác ngoài (Hex head) – phổ biến nhất (DIN 933/931).
2. Đầu lục giác chìm (Socket head) – DIN 912 (đầu trụ), DIN 7991 (đầu bằng/countersunk).
3. Đầu mặt bích (Flange head) – liền long đen.
4. Đầu tròn cổ vuông (Carriage bolt), đầu dù, đầu chỏm cầu, đầu vuông, đầu mắt (eye bolt)…
Thông số liên quan: chiều cao đầu (k), khoảng cách cạnh đối (s – kích thước cờ lê), đường kính đầu (dk).
7. Loại đai ốc (Nut)
- Đai ốc lục giác tiêu chuẩn (DIN 934 / ISO 4032) – phổ biến nhất.
- Đai ốc hãm nylon (DIN 985), đai ốc liền long đen (DIN 6923), đai ốc mũ (DIN 1587), đai ốc tai hồng, đai ốc hãm kim loại…
Thông số chính: chiều cao (m), khoảng cách cạnh đối (s).
8. Xử lý bề mặt / Lớp phủ (Finish / Coating)
- Trắng (không mạ) hoặc mạ kẽm điện phân (zinc plated) – phổ biến nhất.
- Mạ kẽm nhúng nóng (Hot-dip galvanized – HDG) – chống ăn mòn tốt hơn.
- Mạ dacromet, geomet, phosphate, black oxide, PTFE…
- Inox thường không cần mạ.
Lớp phủ ảnh hưởng đến dung sai ren (đặc biệt HDG cần oversize nut).
9. Tiêu chuẩn áp dụng
- DIN (Đức): DIN 931, 933, 912, 934… vẫn rất phổ biến ở Việt Nam.
- ISO: ISO 4014/4017 (bu lông), ISO 4032 (đai ốc), ISO 898-1 (cơ tính).
- TCVN: Tương đương ISO/DIN.
- ASTM/SAE: Chủ yếu hệ inch hoặc kết cấu thép (A325, A490).
10. Dung sai và cấp sản phẩm (Product grade)
- Cấp A (chính xác cao), B (trung bình), C (thô) theo ISO 4759.
- Cấp ren: 6g (bu lông), 6H (đai ốc) là phổ biến nhất.
11. Các thông số cơ học chi tiết hơn (chuyên môn)
- Proof load (tải trọng thử): Ứng suất mà bu lông phải chịu được mà không biến dạng vĩnh viễn.
- Độ cứng (HV, HRC, HB).
- Độ giãn dài sau khi đứt (%).
- Diện tích chịu kéo (tensile stress area).
- Mô-men siết khuyến nghị (torque).
12. Thông số chuyên môn / ít gặp hơn
- Chiều dài ren chính xác (b).
- Góc ren, profile ren (ISO metric 60°).
- Đặc tính chống nới lỏng (prevailing torque).
- Nhiệt độ làm việc, khả năng chịu mỏi, chịu cắt.
- Bu lông neo, bu lông hóa chất, bu lông kết cấu thép cường độ cao (TCVN 5575 hoặc ASTM A325/A490 tương đương).
Cách đọc ký hiệu điển hình:
M12 × 50 – 8.8 – HDG
→ Đọc là: Đường kính 12 mm, chiều dài 50 mm, cấp bền 8.8, mạ kẽm nhúng nóng.
Khi mua hoặc thiết kế, bạn ưu tiên kiểm tra lần lượt như sau: đường kính + chiều dài + cấp bền + vật liệu + loại đầu + lớp phủ. Các thông số còn lại tra theo tiêu chuẩn DIN/ISO tương ứng.